喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱖝
U+3159D
9 劃
喃
部:
土
ráy
切
意義
ráy
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ráy tai, rửa ráy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chất dơ tai tiết ra (Hv gọi là Nhĩ cấu): Lấy (cứt) ráy tai
2.
Tai: Con ráy (tiếng miền Nam)
3.
Từ đệm sau Rửa* : Rửa ráy
Etymology: Hv thổ tái