喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱔨
U+31528
15 劃
喃
部:
口
bệu
切
意義
bệu
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
béo bệu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sệ xuống vì không rắn chắc: Má bệu
2.
Dáng khóc: Bệu bạo
Etymology: (nhục? phù) (phù, bầu nháy)