喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱔉
U+31509
14 劃
喃
rước
切
意義
rước
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
啅
:rước
Etymology: F2: khẩu 口⿰逴 khẩu
範例
rước
(1)
轎
花
𠽖
𱔉
卽
時
王
翁
𠰺
逴
拱
𧗱
𱥺
尼
Kiệu hoa giục rước tức thì. Vương ông dạy rước cũng về một nơi.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 64a