喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱑤
U+31464
9 劃
喃
trẩy
切
意義
trẩy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
沚
:trẩy
Etymology: F1: khứ 去⿰止 chỉ
範例
trẩy
(1)
払
𠱾
𱑤
𡎝
賖
𩄎
𫗄
妾
𠱾
𧗱
房
𱿈
照
𧜖
Chàng thì trẩy cõi xa mưa gió. Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn.
Source: tdcndg | Chinh phụ ngâm bị lục., 4b