喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱑕
U+31455
19 劃
喃
部:
十
mười
mươi
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
số mười
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
1.
mươi
2.
mười
組合詞
11
𱑕份
mười phần
•
𠄩𱑕四
hai mươi tư
•
數𱑕
số mười
•
𱑕𠄩
mười hai
•
𱑕𠄼
mươi lăm
•
𠀧𱑕
ba mươi
•
𦒹𱑕
sáu mươi
•
𠤩𱑕
bảy mươi
•
孟𱑕
mồng mười
•
𠄼𱑕
năm mươi
•
扱𱑕
gấp mười