喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱐨
U+31428
20 劃
喃
部:
刀
類: F1
trước
切
意義
trước
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trước sau
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱏯
:trước
Etymology: F1: tiền 前⿰畧 lược
範例
trước
(3)
課
𱐨
迻
𠊚
吏
𣷭
東
Thuở trước đưa người lại bể Đông.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 59b
𫋻
𧜖
終
炙
𱐨
𡢐
院
全
Gối chăn chung chạ trước sau vẹn tuyền (toàn).
Source: tdcndg | Bản trò Hà Ô Lôi, 4a
刼
𱐨
㐌
罪
情
之
衣
𢧚
𡗶
撑
迻
撴
𢬭
𦟐
紅
Kiếp trước đã tội tình chi ấy. Nên trời xanh đưa dun dủi má hồng.
Source: tdcndg | Vân Kiều nhất thể, 3b