喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𰪞
U+30A9E
21 劃
喃
mo
切
意義
mo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
謨
:mo
Etymology: F2: trúc ⺮⿱模 mô
範例
mo
𢬣
風
烹
𦑗
蘿
單
𧷺
蹎
𬦡
趿
𱲇
𰪞
㨂
秩
Tay phong phanh quạt lá đan tròn. Chân lập cập dép mo đóng chật.
Source: tdcndg | Thiếu Thất phú, 38b