喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𰓖
U+304D6
9 劃
喃
vứt
切
意義
vứt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢪱
:vứt
Etymology: F2: thủ 手⿰弗 phất
範例
vứt
(1)
空
奚
固
開
呈
夷
奇
時
絏
意
沛
被
𰓖
𠬕
於
迯
事
追
訴
Không hề có khai trình gì cả thì giấy ấy phải bị vứt (vất) bỏ ở ngoài sự truy tố.
Source: tdcndg | Hoàng triều tăng san tân luật, 45b