喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𰈂
U+30202
13 劃
喃
部:
口
tria
tría
切
意義
tria
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tria (chải chuốt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chải chuốt: Trau tria
Etymology: (Hv thủ tri)(khẩu trí)
tría
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nói tría lịa