喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𮜓
U+2E713
18 劃
喃
càng
切
意義
càng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫋙
:càng
Etymology: F2: túc 𧾷⿰強 cường
範例
càng
(1)
碎
朝
𱙘
主
𡥵
𧍆
𱥺
枚
𠄩
𬑉
𱥺
𲃛
𠄩
𮜓
Tôi chầu bà chúa con cua. Một mai hai mắt, một dua hai càng.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 149b