喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𮌱
U+2E331
15 劃
喃
sống
切
意義
sống
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𩩖
:sống
Etymology: F1: bối 背⿰共 cộng
範例
sống
(1)
庒
𫜵
𠊛
保
浪
𢞴
𫜵
辰
昌
𮌱
昌
𦠳
排
𫥨
Chẳng làm người bảo rằng ươn. Làm thì xương sống xương sườn bày ra.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 31b