喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𭲿
U+2DCBF
16 劃
喃
部:
水
mọng
切
意義
mọng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mọng nước; chín mọng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(Trái, môi…) đầy đặn và mềm: Nho mọng nước; Nhọt mọng mủ
Etymology: (thuỷ mông)(thuỷ mộng)
組合詞
3
𤇪𭲿
chín mọng
•
𭲿渃
mọng nước
•
𢫮𭲿
căng mọng