喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𭡚
U+2D85A
11 劃
喃
類: F2
phấp
bóp
切
意義
bóp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
扑
:bóp
Etymology: F2: thủ 扌⿰ 法 pháp
範例
bóp
(1)
庒
𭡚
古
空
𠻗
𥚇
Chẳng bóp cổ không lè lưỡi.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 38b
組合詞
2
𭡚倣
phấp phỏng
•
𭡚𢭿
phấp phới