喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𭡅
U+2D845
10 劃
喃
類: F2
gồng
切
意義
gồng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Gồng gánh: Như __
Etymology: F2: thủ 扌⿰ cùng
範例
gồng
(1)
功
碎
挭
挭
𭡅
𭡅
跙
𫥨
蹺
𫯳
𬙞
被
群
𠀧
Công tôi gánh gánh gồng gồng. Trở ra theo chồng bảy bị còn ba.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 6b
組合詞
2
挭𭡅
gánh gồng
•
𭡅𨉟
gồng mình