喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𭈒
U+2D212
11 劃
喃
類: F2
vằng
切
意義
vằng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vùng vằng: Như __
Etymology: F2: khẩu 口⿰朋 bằng
範例
vằng
焒
𤈜
渚
覩
油
𠓨
𰈨
𭈒
呐
息
責
牢
𢰺
搒
Lửa cháy chớ đổ dầu vào. Vùng vằng nói tức trách sao phũ phàng.
Source: tdcndg | Huấn tục quốc âm ca, 3a
組合詞
2
醝𨢇耒𭈒僥
say rượu rồi vằng nhau
•
摓𭈒
vùng vằng