喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𭇛
U+2D1DB
0 劃
喃
bưng
切
意義
bưng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
氷
:bưng
Etymology: F2: khẩu 口⿰氷 băng
範例
bưng
易
侯
咹
𧑂
𭇛
𦖻
吀
払
唉
暫
𦋦
外
𢪀
宜
Dễ hầu ăn cáy bưng tai. Xin chàng hãy tạm ra ngoài nghỉ ngơi.
Source: tdcndg | Hoàng Tú tân truyện, 14a