喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬸴
U+2CE34
24 劃
喃
部:
鹵
類: F2
mắm
切
意義
mắm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mắm muối
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨢼
:mắm
Etymology: F2: lỗ 鹵⿰稟 bẩm
範例
mắm
(1)
住
𤝞
𠫾
𢄂
塘
賖
謨
𬸴
謨
𪉥
𬲠
吒
𡥵
猫
Chú chuột đi chợ đường xa. Mua mắm mua muối giỗ cha con mèo.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 35b