喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬷩
U+2CDE9
21 劃
喃
部:
鳥
類: F2
chích
切
意義
chích
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chim chích; chích choè
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
折
:chích
Etymology: F2: chích 隻⿰鳥 điểu
範例
chích
𪀄
𬷩
麻
𠰉
蒲
𪇌
𦤾
欺
奴
㖼
𥛉
翁
碎
除
Chim chích mà trêu bồ nông. Đến khi nó mổ, lạy ông tôi chừa.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 34a
組合詞
2
𪀄𬷩
chim chích
•
𬷩𪄦
chích choè