喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬳦
U+2CCE6
20 劃
喃
部:
香
類: F1
thơm
切
意義
thơm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hương thơm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𦹳
:thơm
Etymology: F1: hương 香⿰貪 tham
範例
thơm
唏
𬳦
Hơi thơm.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 5a