喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬯰
U+2CBF0
15 劃
喃
部:
隹
類: F1
lẻ
切
意義
lẻ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lẻ loi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𥛭
:lẻ
Etymology: F1: chích 隻⿰禮 → 礼 lễ
範例
lẻ
(1)
吏
固
蔑
梗
外
意
𬯰
俸
踈
[
暎
]
渃
動
𠊚
爲
Lại có một cành ngoài ấy lẻ. Bóng thưa ánh nước động người vay.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 71b