喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬮤
U+2CBA4
9 劃
喃
部:
门
繁:
閤
các
切
意義
các
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khuê các; nội các; đài các
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lầu: Khuê các
2.
Vị ngồi trên gác: Các hạ (ngài ngồi cao tôi ngồi thấp); Nội các (đoàn bộ trưởng)
3.
Phiên âm: Cách lâm nạp đạt (Grenada); Cách lâm uy trị bình thời (giờ GMT)
Etymology: gé