喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬩄
U+2CA44
14 劃
喃
部:
辵
bèn
切
意義
bèn
(1)
Đại Từ Điển Chữ Nôm
bèn làm như vậy; bèn bẹt