喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬧺
U+2C9FA
17 劃
喃
部:
車
類: D2
so
切
意義
so
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
so le, so sánh
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
搊
:so
Etymology: D2: cư|xa 車⿰芻 sô [*ks- → s-]
範例
so
(1)
順
帆
率
㐌
景
芙
蓉
趣
産
𬧺
低
易
𱥯
𢚸
Thuận buồm thoắt đã cảnh phù dung. Thú sẵn so đây dễ mấy lòng.
Source: tdcndg | Lê triều ngự chế quốc âm thi., 25b
組合詞
5
𬧺㡯
so đọ
•
𬧺𠻗
so le
•
𬧺𠁔
so sánh
•
𬧺比
so bì
•
㦃𬧺
sẻn so