喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬧆
U+2C9C6
17 劃
喃
部:
足
類: F2
men
切
意義
men
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
men theo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Mon men: dò dẫm đến gần.
Etymology: F2: túc 𧾷⿰眠 miên
範例
men
(1)
㛪
如
䕯
如
渤
𫽄
𬦢
𬧆
特
𱜢
Chúng em như bèo như bọt, chẳng mon men được nào.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 25a