喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬟻
U+2C7FB
10 劃
喃
部:
虫
類: F2
nọc
切
意義
nọc
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nọc độc, nòng nọc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蝳
:nọc
Etymology: F2: trùng 虫⿰六 lục
範例
nọc
(1)
𬠥
𬟻
坦
𡳪
徐
低
𠰚
𠦳
鐄
坤
贖
唒
杯
𪿙
Nòng nọc đứt đuôi từ đây nhé. Nghìn vàng khôn chuộc dấu bôi vôi.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 16b