喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬞰
U+2C7B0
18 劃
喃
部:
艹
類: F1
cũ
切
意義
cũ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo cũ, bạn cũ, cũ rích
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Không mới lạ, vốn đã quen thuộc.
Etymology: F1: cựu 舊 → 𫇰⿰婁 → 娄 lũ
範例
cũ
(1)
固
𪦲
辰
摕
𫇰
𫥨
𪦲
底
𥪝
茄
𬞰
底
外
𡑝
Có mới thì nới (đẩy) cũ ra. Mới để trong nhà, cũ để ngoài sân.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 183b