喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬙴
U+2C674
13 劃
喃
部:
羊
類: F1
giòn
切
意義
giòn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giòn giã; đen giòn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
吨
:giòn
Etymology: F1: mỹ 美⿰屯 truân
範例
giòn
(1)
𪘵
𬹙
𫽄
路
𱺵
𤶑
𠊚
𬙴
𫽄
路
𢴌
巾
買
𬙴
Răng đen chẳng lọ là nhăn. Người giòn chẳng lọ vấn khăn mới giòn.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 40b