喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬗥
U+2C5E5
0 劃
喃
đứt
切
意義
đứt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
坦
:đứt
Etymology: F2: mịch 糸⿰怛 đát
範例
đứt
軍
連
失
次
乱
行
干
䋥
𬗥
𦀚
亇
散
𦊚
边
Quân liền thất thứ loạn hàng. Cơn lưới đứt giềng, cá tản bốn bên.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 34a