喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬗏
U+2C5CF
12 劃
喃
部:
糸
類: F2
簡:
𬘣
díu
切
意義
díu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
dan díu
2.
Dan díu: Như __
Etymology: F2: mịch 糸⿰吊 điếu
範例
díu
(1)
俸
𢧚
𱙃
𬗏
絲
紅
路
沛
𭉑
呼
詩
𦲿
𱤴
Bỗng nên dan díu sợi tơ hồng. Lọ phải hẹn hò thơ lá thắm.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 14a