喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬕷
U+2C577
19 劃
喃
部:
竹
類: F2
giỏ
切
意義
giỏ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cái giỏ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
祖
:giỏ
Etymology: F2: trúc ⺮⿱愈 dũ
範例
giỏ
姉
𢘽
㐌
固
㛪
坤
𨤰
𱜢
𫼳
𬕷
𠸣
𫆮
𠫾
𢺀
Chị dại đã có em khôn. Nhẽ nào mang giỏ hỏng trôn đi mò.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 19b