喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬓲
U+2C4F2
14 劃
喃
riêng
切
意義
riêng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
貞
:riêng
Etymology: F1: tư 私 → 禾⿰貞 trinh
範例
riêng
葦
𦰤
察
察
唏
枚
𱥺
𡗶
秋
底
𬓲
埃
𱥺
𠊛
Vi lau sát sát hơi may. Một trời thu để riêng ai một người.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 20a