喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬓓
U+2C4D3
15 劃
喃
部:
木
類: F1
rễ
切
意義
rễ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rễ cây
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣑶
:rễ
Etymology: F1: lễ 禮 → 礼⿺根 căn
範例
rễ
(1)
浪
它
𫼳
㗂
糟
糠
仍
𱒥
𬓓
檁
𬓓
旁
共
饒
Rằng đà mang tiếng tao khang. Những nhờ rễ lẫm rễ bàng cùng nhau.
Source: tdcndg | Trinh thử truyện, 16a