喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬒿
U+2C4BF
12 劃
喃
nén
切
意義
nén
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
椣
:nén
Etymology: F2: thị 礻⿰典 điển
範例
nén
沒
𬒿
香
𦹳
透
九
天
𩄲
𧏵
𠄼
式
月
層
印
Một nén hương thơm thấu cửu thiên. Mây rồng năm thức nguyệt tầng in.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 1b