喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬑦
U+2C466
16 劃
喃
部:
目
類: F2
ghé
切
意義
ghé
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tạt ngang vào nhìn xem.
Etymology: F2: mục 目⿰旣 ký
範例
ghé
(1)
𱒢
咍
𣷭
愛
咍
泡
渚
時
群
𬑦
命
𫜵
之
Ví hay [biết] bể ái hay [thường có] bào [sóng dữ]. Chớ thời còn ghé mình vào làm chi.
Source: tdcndg | Xuất gia sa di quốc âm thập giới, 2a