喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬎶
U+2C3B6
12 劃
喃
部:
火
類: D1
siêng
切
意義
siêng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
siêng năng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠰮
:siêng
Etymology: D1: sinh 生⿰灵 linh
範例
siêng
(1)
朱
𢧚
仍
几
𣦍
䝨
眜
𥋳
𠱄
呐
吏
𬎶
𫜵
𫅜
Cho nên những kẻ ngay hiền. Mắt coi miệng nói lại siêng làm lành.
Source: tdcndg | Huấn tục quốc âm ca, 16a