喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬉽
U+2C27D
8 劃
喃
部:
火
類: F2
ngụt
ngút
切
意義
ngụt
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khói lửa ngùn ngụt
ngút
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nghi ngút: Như __
Etymology: F2: hoả 火⿰屹 → 𡴯 ngật
範例
ngút
(1)
庙
三
忠
宜
𬉽
𤐡
香
𨁪
𦹳
底
𫜵
𲊚
千
古
Miếu Tam Trung nghi ngút khói hương. Dấu thơm để làm gương thiên cổ.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 4a