喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬉂
U+2C242
15 劃
喃
部:
水
繁:
瀵
bẩn
切
意義
bẩn
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dơ bẩn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Không sạch: Dơ bẩn
2.
Gian lận: Ăn bẩn
Etymology: (Hv ô bản) (thuỷ bạn; thuỷ phẩn)