喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬈿
U+2C23F
15 劃
喃
部:
水
類: F2
nênh
切
意義
nênh
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nổi nênh: Như __
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰寧 → 寕 ninh
範例
nênh
(2)
隻
栢
𢞂
𧗱
分
浽
𬈿
𡨌
𣳔
敖
喭
餒
冷
汀
Chiếc bách buồn về phận nổi nênh. Giữa dòng ngao ngán nỗi lênh đênh.
Source: tdcndg | Xuân Hương di cảo - Quốc âm thi tuyển, 9a
浽
𬈿
拙
餒
情
深
𦲿
梧
蛮
莫
溋
壬
習
呈
Nổi nênh chút nỗi tình thâm. Lá ngô man mác, duềnh nhâm dập dềnh.
Source: tdcndg | Hoa tiên nhuận chính, 8a