喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬅷
U+2C177
6 劃
喃
chẻ
切
意義
chẻ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
止
:chẻ
Etymology: F2: đao 刀⿰止 chỉ
範例
chẻ
共
固
六
呼
𠻃
𢧚
彦
吏
䧺
𱠰
捻
𱘅
𬅷
車
Cũng có lúc ho hen nên ngán, lại vùng vằng ném lọ chẻ xe [xe điếu].
Source: tdcndg | Tế nha phiến văn, 5a