喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬃪
U+2C0EA
13 劃
喃
部:
木
類: F2
ghế
切
意義
ghế
Đại Từ Điển Chữ Nôm
ghế dựa
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
計
:ghế
Etymology: F2: mộc 木⿰奇 → 竒 kỳ
範例
ghế
𨎠
達
丐
𬃪
琉
璃
淹
麻
底
空
所
𡎢
Trước đặt cái ghế lưu ly ấm mà để không thửa ngồi.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), II, Từ Thức, 55b