喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬁊
U+2C04A
14 劃
喃
部:
日
類: F2
giờ
切
意義
giờ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
徐
:giờ
Etymology: F2: nhật 日⿰徐 từ
範例
giờ
包
𬁊
扒
特
賊
[
傀
]
朱
安
役
渃
𫯳
碎
特
𧗱
Bao giờ bắt được giặc Khôi. Cho yên việc nước, chồng tôi được về.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 4b