喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬁄
U+2C044
13 劃
喃
部:
日
類: F1
sớm
切
意義
sớm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sớm tối, sớm trưa
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ban mai, lúc vừa sáng ngày.
Etymology: F1: tảo 早⿱坎 khảm
範例
sớm
朋
𥹙
𫢩
本
名
𱺵
粥
𬁄
常
用
調
服
堪
於
Bằng cháo nay vốn danh là “chúc”. Sớm thường dùng, điều phục kham ưa.
Source: tdcndg | Thực vật bản thảo, 7a