喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫾚
U+2BF9A
19 劃
喃
部:
手
mài
切
意義
mài
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
đá mài, giùi mài, mài dao, miệt mài