喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫽡
U+2BF61
13 劃
喃
部:
手
類: F2
bòn
切
意義
bòn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
bòn mót
2.
Như
𢱔
:bòn
Etymology: F2: thủ 手⿰盆 bồn
範例
bòn
𢪀
自
思
朂
[
旦
]
𣈙
𫽡
本
國
珠
𠹽
𢚸
𠊛
Nghĩ từ Tư Húc [đến] rày. Nặn bòn bản quốc chua cay lòng người.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 50a