喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫰟
U+2BC1F
9 劃
喃
部:
女
hằng
切
意義
hằng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hằng nga
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vợ Hậu nghệ ăn cắp thuốc tiên của chồng rồi trốn lên cung trăng: Hằng nga
Etymology: héng
組合詞
1
𫰟娥
Hằng Nga