喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫯐
U+2BBD0
11 劃
喃
部:
夕
類: F1
bộn
切
意義
bộn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
bộn bề
2.
Bộn bề: Như __
Etymology: F1: đa 多⿰本 bổn
範例
bộn
𧡊
饒
𠸥
禮
𫯐
皮
Thấy nhau kể lể bộn bề.
Source: tdcndg | Phú bần truyện diễn ca, 17a