喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫮇
U+2BB87
12 劃
喃
部:
土
類: F2
lối
切
意義
lối
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
hướng đi lại
2.
Đường, hướng đi lại.
Etymology: F2: thổ 土⿰磊 → 𰦫 lỗi
範例
lối
(1)
啉
塘
吝
裊
坤
通
𫮇
𧗱
Lầm đường lẫn nẻo khôn thông lối về.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 62b