喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫬩
U+2BB29
19 劃
喃
部:
口
buôn
切
意義
buôn
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
buôn bán
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mua vào bán ra
2.
Làng dân Thượng
Etymology: (Hv bôn) (bối bôn)