喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫫀
U+2BAC0
12 劃
喃
部:
口
類: F2
khì
切
意義
khì
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cười khì khì; ngủ khì
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng ngáy thở khi ngủ say.
Etymology: F2: khẩu 口⿰竒 kỳ
範例
khì
(1)
事
世
㐌
咍
𪰛
丕
固
埃
谷
特
某
𫫀
𫫀
Sự thế đã hay thời vậy. Có ai cốc được mỗ khì khì.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 36b