喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫦉
U+2B989
11 劃
喃
部:
刀
繁:
𠞭
lâu
切
意義
lâu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lâu khẩu (cửa sông)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cửa sông
2.
Con sông: Lâu khẩu
Etymology: lóu